Quần tam tụ ngũ

Direct English translation

Gathering in threes and groups of five.

Equivalent English version

Huddled in groups

Giải thích tiếng Việt
Chỉ cảnh nhiều người tụ họp thành từng nhóm nhỏ, rải rác chỗ này chỗ kia để bàn tán, trao đổi hoặc cùng làm việc. Cách nói với các số từ nhấn mạnh sự quây quần lộn xộn, thành từng tốp đông ít khác nhau.
English explanation
Describes people clustering into small scattered groups to talk, discuss, or do something together. The numerical wording emphasizes gathering in uneven little bunches.